Indapen hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Indapen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19306-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Tenoxil hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenoxil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-356-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited

Perglim 1 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Perglim 1 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12577-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.

Rocimus 0.03%W/W tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Rocimus 0.03%W/W tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11966-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Kipel 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kipel 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11964-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited

Dmsa Tc-Ik-7 hộp 6 lọ x 1

Bảng giá bán thuốc Dmsa Tc-Ik-7 hộp 6 lọ x 1 (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary

Tabazo Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Tabazo Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18422-14. Sản xuất: Hwail Pharm. Co., Ltd.