Etorica – 120 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Etorica – 120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17104-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Etorica – 120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17104-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Indapen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19306-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Kefodime-100 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16320-13. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rtflox Tablet 500 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13303-11. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Tenoxil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-356-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ampholip hộp 1 lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng (Nước ngoài). SĐK VN-19392-15. Sản xuất: Bharat Serums and Vaccines Ltd
Bảng giá bán thuốc Perglim 1 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12577-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rocimus 0.03%W/W tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11966-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ipcatenolol-50 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17474-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kipel 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11964-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Dmsa Tc-Ik-7 hộp 6 lọ x 1 (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Fyton Tc-Ik-2 hộp 6 lọ x 15mg (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Pyron Tc-Ik-2 hộp 6 lọ x 25mg (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Brain-Spect Tc-Mr-5 hộp 6 lọ x0 (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Macro-Albumon (Tc-Mr-2) hộp 6 lọ x2mg (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Senti-Scint Tc-Mr-4 hộp 6 lọ x1mg (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Cardio-Spect Tc-Mr-8 hộp 6 lọ x0 (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Tabazo Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18422-14. Sản xuất: Hwail Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Choragon 5000 hộp 3 ống bột + 3 ống dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-11031-10. Sản xuất: Ferring GmbH
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 1.5% Dextrose túi 2l (twinbag) (Nước ngoài). SĐK 8674/QLD-KD. Sản xuất: Baxter Healthcare Philippines Inc