Assolox hộp 3 vỉ 7 viên
Bảng giá bán thuốc Assolox hộp 3 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19607-16. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A
Bảng giá bán thuốc Assolox hộp 3 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19607-16. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A
Bảng giá bán thuốc Klavunamox 400/57Mg hộp 1 lọ 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-17311-13. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Clapra hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12099-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Duosol With 2Mmol/ I Potassium For Haemofiltration kiện/ 2 túi nhựa 5000ml (Nước ngoài). SĐK 14420/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Telroto 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15647-12. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Boguard hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7602-09. Sản xuất: Pharmaking Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Capsy 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 6694/QLD-KD ngày 25/4/201. Sản xuất: Intas Pharmaceutical
Bảng giá bán thuốc Esapbe 40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12823-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefimine Rtc 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16550-13. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korucal hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16780-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duonasa 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10017-10. Sản xuất: Laboratorios Normon, S.A.
Bảng giá bán thuốc Tobadexa Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13344-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Primperan 10Mg hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK 8317/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Trebulos hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19490-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosucor10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18111-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Choongwae Tobramycin Sulfate Injection chai nhựa polypropylen 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19685-16. Sản xuất: JW Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Zentofen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16718-13. Sản xuất: Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duosol Without Potassium Solution For Haemofiltration kiện/ 2 túi nhựa 5000ml (Nước ngoài). SĐK 14415/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Pyron Tc-Ik-2 hộp 6 lọ x 25mg (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Dmsa Tc-Ik-7 hộp 6 lọ x 1 (Nước ngoài). SĐK 16519/QLD-KD. Sản xuất: Hungary