Clapra hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clapra hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12099-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Klavunamox 400/57Mg hộp 1 lọ 70ml

Bảng giá bán thuốc Klavunamox 400/57Mg hộp 1 lọ 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-17311-13. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S

Trebulos hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Trebulos hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19490-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Boguard hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Boguard hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7602-09. Sản xuất: Pharmaking Co., Ltd.

Capsy 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Capsy 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 6694/QLD-KD ngày 25/4/201. Sản xuất: Intas Pharmaceutical

Esapbe 40 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Esapbe 40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12823-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Korucal hộp 20 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Korucal hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16780-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Rosucor10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosucor10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18111-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Telroto 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telroto 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15647-12. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Tobadexa Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobadexa Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13344-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Zentofen hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zentofen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16718-13. Sản xuất: Nexus Pharma (Pvt) Ltd.

Cefimine Rtc 100 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Cefimine Rtc 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16550-13. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Esocon 40 hộp 7 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Esocon 40 hộp 7 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12353-11. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd