Pantogen Injection chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Pantogen Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-18962-15. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.

Estraceptin hộp 1 vỉ x 28viên

Bảng giá bán thuốc Estraceptin hộp 1 vỉ x 28viên (Nước ngoài). SĐK VN-17085-13. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A

Onsbeta hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Onsbeta hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10306-10. Sản xuất: Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.

Menelat hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Menelat hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18109-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Goldtomax Forte hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Goldtomax Forte hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12283-11. Sản xuất: The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited

Paretoc 20 hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Paretoc 20 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18087-14. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.

Amaryl hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Amaryl hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7577/QLD-KD. Sản xuất: Sanofi-Aventis S.R.O Praha, Ceska Republika- Cộng hòa Séc

Pantogen Injection chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Pantogen Injection chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18962-15. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.

Ganusa hộp 1 lọ 30ml si rô

Bảng giá bán thuốc Ganusa hộp 1 lọ 30ml si rô (Nước ngoài). SĐK VN-14085-11. Sản xuất: M/S Nova Med Pharmaceuticals

Tobadexa Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobadexa Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13344-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefimine Rtc 100 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Cefimine Rtc 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16550-13. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.