Kuktrim hộp 1 lọ & 1 ống dung môi pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Kuktrim hộp 1 lọ & 1 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11143-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kuktrim hộp 1 lọ & 1 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11143-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Onsbeta hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10306-10. Sản xuất: Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Peptiose Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17460-13. Sản xuất: Theragen Etex Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Sampovit hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14871-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Menelat hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18109-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celevox 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17399-13. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ezetrol (Cơ Sở Đóng Gói, Xuất Xưởng: Shering-Plough Labo N.V.- Belgium …) hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-19709-16. Sản xuất: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
Bảng giá bán thuốc Ganusa hộp 1 lọ 30ml si rô (Nước ngoài). SĐK VN-14085-11. Sản xuất: M/S Nova Med Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Goldtomax Forte hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12283-11. Sản xuất: The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited
Bảng giá bán thuốc Pantogen Injection chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18962-15. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantogen Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-18962-15. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siloxogene hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9364-09. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amaryl hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7577/QLD-KD. Sản xuất: Sanofi-Aventis S.R.O Praha, Ceska Republika- Cộng hòa Séc
Bảng giá bán thuốc Irbezyd H 300/25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15750-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pitasoft Soft Capsule hộp 12vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-14109-11. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seroflo-50 (Cfc Free) hộp chứa 01 ống hít định liều 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-19401-15. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viprolox 500 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12510-11. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paretoc 20 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18087-14. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Assolox hộp 3 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19607-16. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A
Bảng giá bán thuốc Binextomaxin Inj. hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15915-12. Sản xuất: Binex Co., Ltd.