Nancifam hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Nancifam hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16634-13. Sản xuất: Farmak JSC.

Tenadinir hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tenadinir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14350-11. Sản xuất: Công ty CP BGP Pharma

Haicneal hộp 1 tuýp 50ml

Bảng giá bán thuốc Haicneal hộp 1 tuýp 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-15509-12. Sản xuất: Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd.

Betnapin hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Betnapin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15849-12. Sản xuất: Dongsung pharm. Co.,Ltd

Bisolvon Kids hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Bisolvon Kids hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18822-15. Sản xuất: PT Boehringer Ingelheim Indonesia

Bosbotin hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bosbotin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15850-12. Sản xuất: Dongsung pharm. Co.,Ltd

Buvac Heavy hộp 50 lọ x 4ml

Bảng giá bán thuốc Buvac Heavy hộp 50 lọ x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13100-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Ciplox hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Ciplox hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17292-13. Sản xuất: Cipla Ltd

Comozol hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Comozol hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-15405-12. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.

Coreprazole hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Coreprazole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18864-15. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd

Esocon 20 hộp 5 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Esocon 20 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12352-11. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Fortrans hộp 4 gói

Bảng giá bán thuốc Fortrans hộp 4 gói (Nước ngoài). SĐK VN-19677-16. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie

Estraceptin hộp 1 vỉ x 28viên

Bảng giá bán thuốc Estraceptin hộp 1 vỉ x 28viên (Nước ngoài). SĐK VN-17085-13. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A

Gapivell hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gapivell hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10224-10. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories