Tosseque hộp 1 chai 200ml
Bảng giá bán thuốc Tosseque hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-18979-15. Sản xuất: Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bảng giá bán thuốc Tosseque hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-18979-15. Sản xuất: Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bảng giá bán thuốc Xatral Sr 5Mg hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5617-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Zilamac-50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19705-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zopanpra hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18570-14. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nonzoli Soft Capsule 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19029-15. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glenlipid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18901-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dokiran Cap hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11902-11. Sản xuất: Dongsung pharm. Co.,Ltd
Bảng giá bán thuốc Verarem 80 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9832-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cosmegen Lyovac 500Mcg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2259/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Reprat (Cơ Sở Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Aegis Ltd., Địa Chỉ: Lefkosia- Cyprus) hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18128-14. Sản xuất: Advance Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Axcel Cefaclor-125 Suspension hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18548-14. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Lục Khang chai nhựa 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16175-13. Sản xuất: Zhejiang CONBA Pharm., Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Encifer hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17938-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jw Amigold 8,5% Injection túi polypropylen 250 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18673-15. Sản xuất: JW Life Science Corporation
Bảng giá bán thuốc Jw Amigold 8,5% Injection túi 500 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18341-14. Sản xuất: JW Life Science Corporation
Bảng giá bán thuốc Golbimac hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK 603/QLD-KD. Sản xuất: Catalent Australia Pty ltd-Australia
Bảng giá bán thuốc Kidfix hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-7535-09. Sản xuất: Delta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxim Stragen 2G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19451-15. Sản xuất: Mitim S.R.L
Bảng giá bán thuốc Pharmadronate Fc hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16861-13. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pms -Montelukast Fc chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18408-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.