Seasonix Oral Solution hộp 1 chai 60ml
Bảng giá bán thuốc Seasonix Oral Solution hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18264-14. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seasonix Oral Solution hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18264-14. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neocilor Syrup hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-18873-15. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Cipromax 2Mg/Ml Solution For Infusion hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-19374-15. Sản xuất: Yuria-pharm Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cemoxi Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13311-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bactirid 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5205-10. Sản xuất: Medicraft Pharma
Bảng giá bán thuốc Hudexa Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11256-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipotocin Injection hộp 10 ống 12ml (Nước ngoài). SĐK 11815/QLD-KD. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Aurozapine Od 30 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9449-10. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alavox 60 hộp 3 vi x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15816-12. Sản xuất: Delta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Spamorin Injection hộp 6 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19231-15. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Viscohyal hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11259-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telsar 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18905-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Grafeel hộp lớn chứa 06 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-945-16. Sản xuất: Dr. Reddy’s Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cadigrel hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18500-14. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinpocetine-Akos hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14300-11. Sản xuất: Sintez Joint Stock Company
Bảng giá bán thuốc Metronidazole And Sodium Chloride Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19592-16. Sản xuất: Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Codalgin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12298-11. Sản xuất: Aspen Pharma Pty Ltd.
Bảng giá bán thuốc Streptomycin Sulphate For Injection Bp 1G hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15620-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Cosmegen Lyovac 500Mcg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2259/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Reprat (Cơ Sở Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Aegis Ltd., Địa Chỉ: Lefkosia- Cyprus) hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18128-14. Sản xuất: Advance Pharma GmbH