Etowell hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Etowell hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13639-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Etowell hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13639-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Auroliza-H hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17254-13. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Redbama hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16650-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A
Bảng giá bán thuốc Gelebetacloge Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-11487-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepa-World hộp 12vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17498-13. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pm Nextg Cal Kids hộp 1 lọ 30 viên nang mềm dạng nhai (Nước ngoài). SĐK 602/QLD-KD. Sản xuất: Úc
Bảng giá bán thuốc Nacova-625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17119-13. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanaperol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18457-14. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gablin Capsule 150Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12390-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kadlok Tablet 75Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12392-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Não Tâm Thông hộp 2 vỉ x 18 viên nang (Nước ngoài). SĐK 5659/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Flixonase hộp 1 chai thuỷ tinh 60 liều xịt + 1 dụng cụ bơm định liều + 1 dụng cụ nối với mũi (Nước ngoài). SĐK VN-10263-10. Sản xuất: Glaxo Wellcome S.A.
Bảng giá bán thuốc Zinnat Suspension hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-9663-10. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rigevidon 21+7 hộp 3 vỉ x (21+7) viên (Nước ngoài). SĐK VN-19655-16. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Loxone Eye/Ear Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16331-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Tam Bac 200 hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14952-12. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Razocon 2000 hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19408-15. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dasbrain lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18228-14. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bactirid 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5205-10. Sản xuất: Medicraft Pharma
Bảng giá bán thuốc Neosynephrine 5% Faure hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 3462/QLD-KD. Sản xuất: Pháp