Easyef hộp 1 bộ 10ml

Bảng giá bán thuốc Easyef hộp 1 bộ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-860-15. Sản xuất: Korea

Pemehope 100 hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Pemehope 100 hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN2-387-15. Sản xuất: Glenmark Generics S.A

Pemehope 500 hộp 1 lọ 30ml

Bảng giá bán thuốc Pemehope 500 hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN2-388-15. Sản xuất: Glenmark Generics S.A

Buluking hộp 10 ống 10ml

Bảng giá bán thuốc Buluking hộp 10 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18525-14. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.

Acefdrox-250 hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Acefdrox-250 hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15700-12. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Auroliza 20 hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Auroliza 20 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-14002-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Baclosal hộp 1 lọ x 50 viên

Bảng giá bán thuốc Baclosal hộp 1 lọ x 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19305-15. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Globac-Pm hộp 5 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Globac-Pm hộp 5 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11548-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Reduze hộp 5 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Reduze hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18433-14. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.

Troxevasin 2% Gel tuýp 40g

Bảng giá bán thuốc Troxevasin 2% Gel tuýp 40g (Nước ngoài). SĐK 15840/QLD-KD. Sản xuất: Balkan Pharma – Troyan AD – Bulgaria

Unitob hộp 10 lọ 2

Bảng giá bán thuốc Unitob hộp 10 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-17732-14. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Yspbiotase hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Yspbiotase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15674-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Cexil hộp 1

Bảng giá bán thuốc Cexil hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-19077-15. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.