Praymetfo hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Praymetfo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd

Czartan-50 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Czartan-50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15527-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Jeilbracolin Inj. hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Jeilbracolin Inj. hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11366-10. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.

Telmistal-40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telmistal-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18522-14. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.

Lousartan hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Lousartan hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-17853-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Lisoril-5 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Lisoril-5 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16798-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.

Blomidex-1000 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Blomidex-1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-136-13. Sản xuất: United Biotech (P) Limited

Kardak 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kardak 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13494-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Mimi-L hộp 12vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Mimi-L hộp 12vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12603-11. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.

Tellzy 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tellzy 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18805-15. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited

Zomekal hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Zomekal hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19521-15. Sản xuất: Eriochem S.A.

Reduze hộp 5 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Reduze hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18433-14. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.