Rowachol hộp 5 vỉ
Bảng giá bán thuốc Rowachol hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-18751-15. Sản xuất: Rowa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rowachol hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-18751-15. Sản xuất: Rowa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meiact Fine Granules 30Mg hộp 21 gói (Nước ngoài). SĐK VN2-249-14. Sản xuất: Meiji Saika Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Imtus-40Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-382-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 500Iu/Ml hộp 10 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9523-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Uvomo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17918-14. Sản xuất: Saga Laboratories
Bảng giá bán thuốc Imtus 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-381-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citafine 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-430-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Injection Usp 100Mg/20Ml hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN2-456-16. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Injection Usp 50Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-431-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Austretide (Product Licence Holder: Bmi Korea Co., Ltd. – Korea) hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-9995-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brotilase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13518-11. Sản xuất: BRN science Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celenova-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18959-15. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Concerta 18 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-362-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC
Bảng giá bán thuốc Concerta 27 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-363-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC
Bảng giá bán thuốc Concerta 36 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-364-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC
Bảng giá bán thuốc Ferosmin Soft Capsule hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK 5379/QLD-KD. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Fexogold-80 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 3606/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15601-12. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fosmicin For I.V.Use 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13785-11. Sản xuất: Meiji Seika Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Praymetfo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd