Rowachol hộp 5 vỉ

Bảng giá bán thuốc Rowachol hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-18751-15. Sản xuất: Rowa Pharmaceuticals Ltd.

Imtus-40Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Imtus-40Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-382-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.

Uvomo hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Uvomo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17918-14. Sản xuất: Saga Laboratories

Imtus 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Imtus 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-381-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.

Citafine 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Citafine 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-430-15. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.

Concerta 18 Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 18 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-362-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC

Concerta 27 Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 27 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-363-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC

Concerta 36 Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 36 Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-364-15. Sản xuất: Janssen Cilag Manufacturing LLC

Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15601-12. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Praymetfo hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Praymetfo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd