Repacin F.C 20Mg hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Repacin F.C 20Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 8426/QLD-KD. Sản xuất: Royal chemical & Pharmaceutical Co., ltd- Đài Loan

Plotex hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Plotex hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17774-14. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Moretel hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Moretel hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19063-15. Sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l

Bles Suspension hộp 1 lọ 4ml

Bảng giá bán thuốc Bles Suspension hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK 15413/QLD-KD. Sản xuất: Bles Biochemicals Inc – Canada

Voren Plus Gel tuýp 45g

Bảng giá bán thuốc Voren Plus Gel tuýp 45g (Nước ngoài). SĐK VN-13941-11. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Voren Plus Gel tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Voren Plus Gel tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-13941-11. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Laevolac hộp 20 gói 15ml

Bảng giá bán thuốc Laevolac hộp 20 gói 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19613-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.

Itraxcop hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Itraxcop hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17112-13. Sản xuất: Micro Labs Limited

Sucrafil Suspension hộp 1 lọ 200ml

Bảng giá bán thuốc Sucrafil Suspension hộp 1 lọ 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-19105-15. Sản xuất: Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.

Ceftazidime Kabi 2G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Kabi 2G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13543-11. Sản xuất: Labesfal-Laboratorios Almiro, SA