Taguar 12.5 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Taguar 12.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13497-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taguar 12.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13497-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rohapam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19045-15. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Chlorpheniramine-2 Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-12272-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Chlorpheniramine-4 Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-12273-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Dexchlorpheniramine Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-12275-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Tensiber Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15956-12. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Celenobe-100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17339-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lifazole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19106-15. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Jupiros 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17814-14. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Raciper 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16032-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.; Đổi tên: Sun Pharmaceutical Industries Limited (theo Công văn số 12044/QLD-ĐK ngày 11/08/2017)
Bảng giá bán thuốc Paratriam 200Mg Powder hộp 50 gói (Nước ngoài). SĐK VN-19418-15. Sản xuất: Lindopharm GmbH
Bảng giá bán thuốc Arbol 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19122-15. Sản xuất: M/S. Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Heacodesum chai thủy tinh 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-18662-15. Sản xuất: Yuria-pharm Ltd.
Bảng giá bán thuốc Branfangan hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10920-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inalfab- Solution For Injection 3Miu/Ml hộp 1 bơm tiêm chứa 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-9730-10. Sản xuất: Intas Biopharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yesom 40 hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột. (Nước ngoài). SĐK VN-19182-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Levojack hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19624-16. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Magtam 1,5G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18697-15. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grazyme hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14114-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newcelfita Inj hộp 10 ống 4ml tiêm (Nước ngoài). SĐK 16403/QLD-KD. Sản xuất: HÀN QUỐC