Richstatin 5 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Richstatin 5 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17040-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Richstatin 5 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17040-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imiquad hộp 3 gói x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-19965-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alprostapint 500Mg hộp 5 ống x 1 ml (Nước ngoài). SĐK 1018/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Diamisu R hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-941-16. Sản xuất: Getz Pharma (PVT.) Ltd
Bảng giá bán thuốc Nootropyl 1G/5Ml hộp 12 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19961-16. Sản xuất: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Bảng giá bán thuốc Nootropil 3G/15Ml hộp 4 ống x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19960-16. Sản xuất: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
Bảng giá bán thuốc Evatos hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16723-13. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prepentin 75Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17998-14. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Alkeran 50Mg hộp 1 lọ + 1 dung môi (Nước ngoài). SĐK 6444/QLD-KD ngày 25/4/2016. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Melabutin Tablet 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11080-10. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10 Mg/20 Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp Dohme Pharma Tbk., Đ/C: Jl. Raya Pandaan Km.48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19267-15. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Invanz (Đóng Gói Tại Pt Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Đại Chỉ: Ji. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20025-16. Sản xuất: Laboratoire Merck Sharp & Dohme – Chibret
Bảng giá bán thuốc Sinresor (Cs Đóng Gói & Xuất Xưởng: Bioprofarma S.A.,Đ/C: Argentina) hộp 01 lọ bột + 01 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17502-13. Sản xuất: Laboratorios IMA S.A.I.C.
Bảng giá bán thuốc Oxaltie (Nsx Bán Thành Phẩm: Laboratorios Ima S.A.I.C. Địa Chỉ: Palpa 2862, Ciudad Autonoma De Buenos Aires – Argentina) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18554-14. Sản xuất: Bioprofarma S.A.
Bảng giá bán thuốc R.B.Tone Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3683-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oncoginase hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15715/QLD-KD, 17/08/2016. Sản xuất: Beijing Shuanglu Pharmaceutical Co.
Bảng giá bán thuốc Asentra 50Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19911-16. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Monoclarium hộp 6 vỉ x 10 viên (thay đổi theo công văn số 19194/qld-đk ngày 30/09/2016) (Nước ngoài). SĐK VN-15930-12. Sản xuất: SMB Technology S.A
Bảng giá bán thuốc Mirgy Capsules 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17440-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mirgy Capsules 300Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17441-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.