Sodium Chloride Proamp 0,2G/Ml (20%) hộp 50 ống x 10ml
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Proamp 0,2G/Ml (20%) hộp 50 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK 3962/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Proamp 0,2G/Ml (20%) hộp 50 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK 3962/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant
Bảng giá bán thuốc Telmimark-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17093-13. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprinol hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-6510-08. Sản xuất: KRKA, D.D, Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Linkotax 25Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-271-14. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Epirubicin “Ebewe” hộp 1 lọ x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20037-16. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Epirubicin “Ebewe” hộp 1 lọ x 25 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20036-16. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Prismasol B0 thùng carton chứa 02 túi dịch 5 lít (Nước ngoài). SĐK 17600/QLD-KD. Sản xuất: Gambro Dasco S.p.A – Sondalo plant
Bảng giá bán thuốc Farmazoline hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16543-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Geotonik hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14118-11. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Gargle And Mouthwash hộp 1 chai 125ml hoặc hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-20035-16. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rosepire Plus hộp 1 vỉ x 28 viên (24 viên có hoạt chất (Nước ngoài). SĐK VN2-150-13. Sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A
Bảng giá bán thuốc Thông Tâm Lạc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9380-09. Sản xuất: Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium túi 1000ml (Nước ngoài). SĐK 9842/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium túi 500ml (Nước ngoài). SĐK 3921/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium túi 250ml (Nước ngoài). SĐK 3921/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Protamine Choay 1000Uah/Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 9842/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Catapressan hộp 10 (Nước ngoài). SĐK 1174/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Neostoguard Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19031-15. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Dicellnase hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19810-16. Sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bảng giá bán thuốc Esovex-40 hộp 1 lọ kèm (Nước ngoài). SĐK VN-19597-16. Sản xuất: Naprod Life
Sciences Pvt. Ltd.