Benifime Suspension hộp 1 lọ 30ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng
Bảng giá bán thuốc Benifime Suspension hộp 1 lọ 30ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng (Nước ngoài). SĐK VN-15034-12. Sản xuất: Benson Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Benifime Suspension hộp 1 lọ 30ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng (Nước ngoài). SĐK VN-15034-12. Sản xuất: Benson Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Clavurem 625 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19523-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ramipace 5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10480-10. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Koruclor Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17051-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rolxexim hộp 4 vỉ bấm alu-alu 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18283-14. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kbtriaxone Injection hộp 10 lọ x 10 (Nước ngoài). SĐK VN-9726-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Letristan 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16678-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Osteomed Tablets hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15273-12. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bmaxzyme hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15751-12. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Edar-Em hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-151-13. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Korixone Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19513-15. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicta 120 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19081-15. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gentamycin Sulfate hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14038-11. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Brapanto 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18843-15. Sản xuất: Deva Holding A.S.
Bảng giá bán thuốc Diphtheria Antitoxin B.P (Kháng Độc Tố Bạch Hầu) lọ 10ml chứa 10.000ui (Nước ngoài). SĐK 14661/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Clozarem 100Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 13837/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Rolxexim hộp 3 vỉ bấm alu-alu 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18284-14. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Polhumin Mix-2 hộp 5 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK 19380/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Betadine Gargle And Mouthwash hộp 1 chai 125ml hoặc hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-20035-16. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epirubicin “Ebewe” hộp 1 lọ x 25 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20036-16. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG