Airlukast 4 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Airlukast 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18070-14. Sản xuất: MSN
Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Airlukast 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18070-14. Sản xuất: MSN
Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Cefdoxone100Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14877-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals
Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mezinet Tablets 5Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15807-12. Sản xuất: U Chu Pharmaceutical
Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Targosid hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-19906-16. Sản xuất: Sanofi-Aventis
S.p.A
Bảng giá bán thuốc Unihylon – Dispo hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK VN-16923-13. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals
Inc.
Bảng giá bán thuốc Ziptum hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17789-14. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals
Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Toricam Caps 20Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15808-12. Sản xuất: U Chu Pharmaceutical
Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Simvapol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17569-13. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-19904-16. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Hondroxid hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-11215-10. Sản xuất: Nizhpharm
JSC
Bảng giá bán thuốc Isotina Soft Capsule hộp 3 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17927-14. Sản xuất: Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Elsyton Soft Cap. hộp 20 vø x 5 viên nang mềm (Nước ngoài). SĐK VN-13512-11. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novoseven Rt hộp gồm: 1 lọ bột màu trắng để pha dung dịch tiêm và 1 lọ dung môi dùng để pha (Nước ngoài). SĐK 16215/QLD-KD. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Noradrenaline Base Aguettant 1Mg/Ml hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-20000-16. Sản xuất: Laboratoire Aguettant
Bảng giá bán thuốc Gynmerus hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13538-11. Sản xuất: Farmaprim Srl
Bảng giá bán thuốc Sanlein Mini 0.1 hộp 100 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19738-16. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Bilaxten hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-496-16. Sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Thalapas hộp 20 túi x 10 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN-16233-13. Sản xuất: 3 M Thailand Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novellzamel Syrup hộp 1 chai 60 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16865-13. Sản xuất: P.T. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cortrium 40Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19854-16. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.