Cravit I.V hộp 1 lọ 150ml

Bảng giá bán thuốc Cravit I.V hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-19935-16. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Choncylox hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Choncylox hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18839-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.

Furect I.V hộp 10 lọ x 100ml

Bảng giá bán thuốc Furect I.V hộp 10 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19848-16. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH

Etogeric 60 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Etogeric 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19229-15. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II

Cefoject hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefoject hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19471-15. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.

Alvostat hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Alvostat hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19433-15. Sản xuất: Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.

Nefasul Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Nefasul Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17058-13. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.

Triamcinod hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Triamcinod hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19043-15. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.