Ucon 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ucon 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19735-16. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited

Epikalon hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Epikalon hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19686-16. Sản xuất: PT. Indofarma Tbk.

Norash hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Norash hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-16360-13. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Stemvir hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Stemvir hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-213-13. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd.

Wosulin-N hộp 1 ống 3ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin-N hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-13914-11. Sản xuất: Wockhardt Limited

Wosulin-R hộp 1 ống 3ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin-R hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-13916-11. Sản xuất: Wockhardt Limited

Ocineye hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Ocineye hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13284-11. Sản xuất: Micro Labs Limited

Philpovin hộp 10 ống x 10ml

Bảng giá bán thuốc Philpovin hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15408-12. Sản xuất: Daewon Pharm. Co., Ltd.

Aquavit-D3 hộp 1 chai 10ml

Bảng giá bán thuốc Aquavit-D3 hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK 14068/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine

Lazine hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lazine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19668-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited