Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.

Lazine hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lazine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19668-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited

Paratramol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Paratramol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18044-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Fuxicure hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fuxicure hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12249-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 4ml

Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.

Esmolol Hydrochloride Inj hộp 25 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Esmolol Hydrochloride Inj hộp 25 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 14255/QLD-KD. Sản xuất: West-Ward Pharmaceuticals, USA, sx cho Baxter Healthcare Limited, USA

Voxin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Voxin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20141-16. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C

Tinibat hộp 12 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tinibat hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-515-16. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.

Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 7ml

Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 7ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.

Oxyvagin hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Oxyvagin hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-20133-16. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd