Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Allmercap 20Mg/Ml hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK 17835/QLD-KD ngày 21/9/2016. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Spectrila 10.000 Iu hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 14261/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Lazine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19668-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Paratramol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18044-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Fuxicure hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12249-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cervarixtm Hỗn Dịch Tiêm (Vắc Xin Phòng Human Papillomavirus Type 16 Và 18) hộp 1 liều 0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-0490-12. Sản xuất: GlaxoSmithKline Pte,Ltd
Bảng giá bán thuốc Zoledronic Acid Actavis 4Mg/5Ml hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19757-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Chophytol hộp 2 vỉ 30 viên & hộp 6 vỉ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5680-10. Sản xuất: Laboratories Rosa-Phytopharma
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Minoxidil 2% Bailleul hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15898-12. Sản xuất: Laboratoires Opodex Industrie
Bảng giá bán thuốc Engerix-B (Vắc Xin Phòng Bệnh Viêm Gan B – Tái Tổ Hợp Dna, Hấp Phụ) 20Mcg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0766-13. Sản xuất: GlaxoSmithKline Pte Ltd
Bảng giá bán thuốc Esmolol Hydrochloride Inj hộp 25 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 14255/QLD-KD. Sản xuất: West-Ward Pharmaceuticals, USA, sx cho Baxter Healthcare Limited, USA
Bảng giá bán thuốc Voxin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20141-16. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C
Bảng giá bán thuốc Tinibat hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-515-16. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Pms-Montelukast 4Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17546-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Minoxidil 5% Bailleul hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15899-12. Sản xuất: Laboratoires Opodex Industrie
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/Ml hộp 1 lọ 7ml (Nước ngoài). SĐK VN2-473-16. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Oxyvagin hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-20133-16. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Valbelis 160/25Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17296-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.