New Ameflu Night Time hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc New Ameflu Night Time hộp 1 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-17495-12. Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Bảng giá bán thuốc New Ameflu Night Time hộp 1 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-17495-12. Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Bảng giá bán thuốc Ripinavir hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-539-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Bảng giá bán thuốc Opxil Sa 500 Mg chai 100 (Việt Nam). SĐK VD-23566-15. Sản xuất: Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxim 125Mg hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-17169-12. Sản xuất: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Bảng giá bán thuốc Meficox 200 hộp 1 vỉ x 4 viên (Việt Nam). SĐK VD-21874-14. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Bảng giá bán thuốc Haedi – A bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Việt Nam). SĐK VD-13557-10. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Aumakin 562,5 hộp 12 gói x 3 (Việt Nam). SĐK VD-16334-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Calci-Vitamin D hộp 1 tuýp x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-19400-13. Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Bảng giá bán thuốc Savi Esomeprazol 40 hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim tan trong ruột (Việt Nam). SĐK VD-14397-11. Sản xuất: Công ty CPDP Sa Vi
Bảng giá bán thuốc Biprotana hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-20597-14. Sản xuất: Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Bảng giá bán thuốc Tanalocet hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21170-14. Sản xuất: Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Bảng giá bán thuốc Kupmebamol (Nq: Korea United Pharm. Inc. Đ/C: 25-23, Nojanggongdan-Gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24419-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l
Bảng giá bán thuốc Vimatine hộp 5 vỉ x 12 viên (Việt Nam). SĐK V202-H12-13. Sản xuất: Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Bảng giá bán thuốc Shinpoong Fugacin (Sxnq: Shin Poong Pharm. Co hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-21079-14. Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Bảng giá bán thuốc Shinpoong Rosiden hộp 1 tuýp 20 gam (Việt Nam). SĐK VD-23301-15. Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Bảng giá bán thuốc Gensilron hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da (Việt Nam). SĐK VD-15322-11. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Bảng giá bán thuốc Grial- Kid hộp 25 gói tráng pe x 1 (Việt Nam). SĐK VD-15323-11. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Bảng giá bán thuốc Agimoti gói 5ml (Việt Nam). SĐK VD-17880-12. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Bảng giá bán thuốc Bromhexin 8Mg hộp 10 vỉ x 30 viên (Việt Nam). SĐK VD-14417-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Bảng giá bán thuốc Cathaxin hộp 12 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-7163-09. Sản xuất: Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam