Mdp (5.0Mg) hộp 5 chai

Bảng giá bán thuốc Mdp (5.0Mg) hộp 5 chai (Việt Nam). SĐK QLĐB-158-10. Sản xuất: Viện nghiên cứu hạt nhân

Uscimix 400 hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Uscimix 400 hộp 2 vỉ x 5 viên (Việt Nam). SĐK VD-22821-15. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Natri Clorid 0,9% hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Natri Clorid 0,9% hộp 1 lọ 5ml (Việt Nam). SĐK VD-22949-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân

Canophin hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Canophin hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24203-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Pacfon 200 hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Pacfon 200 hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21253-14. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Duclucky hộp 20 ống

Bảng giá bán thuốc Duclucky hộp 20 ống (Việt Nam). SĐK VD-17633-12. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Roblotidin hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Roblotidin hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-23396-15. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Duleusic 200 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Duleusic 200 hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21597-14. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Pesatic hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pesatic hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-469-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Mediplantex

Hurazol hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hurazol hộp 1 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18025-12. Sản xuất: Công ty cổ phần dược TW Mediplantex

Cefixim 400 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Cefixim 400 hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21583-14. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Calciumgeral hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Calciumgeral hộp 10 gói (Việt Nam). SĐK VD-18573-13. Sản xuất: Công ty TNHH SX-TM dược phẩm NIC (NIC Pharma)

Novewel 40 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Novewel 40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24188-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

New Ameflu Day Time hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc New Ameflu Day Time hộp 1 chai 60ml (Việt Nam). SĐK VD-17494-12. Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV