Respidon-2 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Respidon-2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13407-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Tidocol 400 hôp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tidocol 400 hôp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14380-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Ulceburg D hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ulceburg D hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19327-15. Sản xuất: Rhydburg Pharmaceuticals Limited

Systane Ultra hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19762-16. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.

Systane Ultra hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19762-16. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.

Glupain hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng

Bảng giá bán thuốc Glupain hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN-19635-16. Sản xuất: Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.

Noigel gói 1g/15ml

Bảng giá bán thuốc Noigel gói 1g/15ml (Nước ngoài). SĐK 16158/QLD-KD. Sản xuất: Korea

Aremta hộp 1 vỉ x 3 viên

Bảng giá bán thuốc Aremta hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17874-14. Sản xuất: LTD Farmaprim

Phildesona hộp 1lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Phildesona hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19316-15. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.

Zyatin 20 hộp 5 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Zyatin 20 hộp 5 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12385-11. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd, India

Valcickeck H2 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Valcickeck H2 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20012-16. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd – Unit II, India

Promag hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Promag hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6775-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Leflocin hộp 1 lọ 150ml

Bảng giá bán thuốc Leflocin hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-19753-16. Sản xuất: Yuria-pharm Ltd.

Nasiran hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nasiran hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16174-13. Sản xuất: DongBang Future Tech & Life Co., Ltd