Prospan Cough Lozenges hộp 2 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Prospan Cough Lozenges hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 24411/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Prospan Cough Lozenges hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 24411/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Sympal hộp 01 vỉ x 04 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-522-16. Sản xuất: A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Bảng giá bán thuốc Scotrasix hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10361-10. Sản xuất: Liconsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Emfoxim 200 hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19875-16. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Polcalmex (Vị Cam) hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK 24007/QLD-KD. Sản xuất: Polfarmex S.A.
Bảng giá bán thuốc Domperon Suspension hộp 1 lọ x 30 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19567-16. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Lacves hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK 15950/QLD-KD. Sản xuất: Moldova
Bảng giá bán thuốc Emfoxim 100 hộp 4 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19874-16. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Boncium hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20172-16. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehwakebanon túi 7 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-13104-11. Sản xuất: Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Triafax Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14577-12. Sản xuất: M/s. Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Hepcinat-Lp hộp 1 lọ 28 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 21280/QLD-KD. Sản xuất: M/S. Natco Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Locinvid Tablet 500Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18687-15. Sản xuất: Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabica Capsule 100Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19957-16. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rhitas Nasal Spray hộp chứa 1 bình xịt 18g (140 liều xịt) (Nước ngoài). SĐK VN-19339-15. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Onkovis 5Mg/Ml Concentrate For Solution For Infusion hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-516-16. Sản xuất: Samyang Biopharmaceuticals Corporation
Bảng giá bán thuốc Eurovir 200Mg hộp 2 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19896-16. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Speenac Cr
Đổi Tên Thành: Clanzacr (Công Văn Số 3625/Qld-Gt Ngày 13/2/2015) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15948-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Mercifort hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-312-14. Sản xuất: Biolab Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aremta hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17874-14. Sản xuất: LTD Farmaprim