Semirad hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Semirad hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17777-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Co.,Poland
Bảng giá bán thuốc Semirad hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17777-14. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Co.,Poland
Bảng giá bán thuốc Gc Flu Pre-Filled Syringe (Vắc Xin Cúm Mùa) hộp chứa 10 bơm tiêm dóng sẵn (0.5ml) vắc xin (Nước ngoài). SĐK QLVX-980-16. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Nirdicin 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18715-15. Sản xuất: Pharmathen S.A-Greece
Bảng giá bán thuốc Ucon 4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19734-16. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Bortezomib hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-453-16. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sofilim Eye Drop hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17617-13. Sản xuất: AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getsitalip Tablets 50Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16764-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getsitalip Tablets 100Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16763-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Regabin 75 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20016-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Irbemac 300 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20014-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aromasin hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20052-16. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Metrex hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16008-12. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bagotinib 100Mg hộp 18 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7382/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Andriol Testocaps (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: N.V.Organon; Địa Chỉ: …, The Netherlands) hộp 3 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-20024-16. Sản xuất: Catalent France Beinheim S.A
Bảng giá bán thuốc Typhim Vi (Vắc Xin Phòng Bệnh Thương Hàn) hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-964-16. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Celix-200 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20095-16. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Novoxim-Clox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7758-09. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Moxybiotic-S 1.5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 26542/QLD-KD. Sản xuất: Karnataka Antibiotics & pharmaceutical Ltd-India
Bảng giá bán thuốc Verzat hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18927-15. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.
Bảng giá bán thuốc Rhitas Nasal Spray hộp chứa 1 bình xịt 18g (140 liều xịt) (Nước ngoài). SĐK VN-19339-15. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd