Lipisans 160 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Lipisans 160 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18962-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Bảng giá bán thuốc Lipisans 160 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18962-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Bảng giá bán thuốc Lysinkid hộp 1 chai thủy tinh 60ml (Việt Nam). SĐK VD-16340-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Trikadinir 300 hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-15835-11. Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Bảng giá bán thuốc Zobacta 3,375G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-25700-16. Sản xuất: Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Bảng giá bán thuốc Mifepriston 10Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-577-16. Sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Bảng giá bán thuốc Pharcoter hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-14429-11. Sản xuất: Công ty cỏ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Bảng giá bán thuốc Luxanthin E hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm (Việt Nam). SĐK VD-7512-09. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Bảng giá bán thuốc Hepsonic hộp 30 ống (ống nhựa pvc) x 10 ml (Việt Nam). SĐK VD-25693-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Bảng giá bán thuốc Glucose 10% chai nhựa 250ml (Việt Nam). SĐK VD-25876-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Glucose 10% chai nhựa 500ml (Việt Nam). SĐK VD-25876-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Natri Bicarbonat 1,4% chai 500ml (Việt Nam). SĐK VD-25877-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Franrogyl hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24493-16. Sản xuất: Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Targinos 400 hộp 12 vỉ x 5 viên (Việt Nam). SĐK VD-25937-16. Sản xuất: Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Bảng giá bán thuốc Futagrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-22633-15. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Asmenide 0.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-545-16. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Ranilex hộp 50 viên nén bao phim (Việt Nam). SĐK VD-18469-13. Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ l
Bảng giá bán thuốc Asmenide 1.0 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-546-16. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Sulpragi hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25617-16. Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Bảng giá bán thuốc Tanacelest hộp 02 vỉ x 15 viên (Việt Nam). SĐK VD-26023-16. Sản xuất: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Bảng giá bán thuốc Tanadotuxsin hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25060-16. Sản xuất: Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam