Augbactam 562,5 hộp 12 gói x 3

Bảng giá bán thuốc Augbactam 562,5 hộp 12 gói x 3 (Việt Nam). SĐK VD-17114-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar

Linezolid 600 hộp 1 túi 300 ml

Bảng giá bán thuốc Linezolid 600 hộp 1 túi 300 ml (Việt Nam). SĐK VD-26095-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi

Fisulty 1 G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fisulty 1 G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-24715-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi

Fisulty 2 G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fisulty 2 G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-24716-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi

Kievidol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kievidol hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25436-16. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.

Bivinadol hộp 4 vỉ

Bảng giá bán thuốc Bivinadol hộp 4 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-22717-15. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma

Fattydan hộp 3

Bảng giá bán thuốc Fattydan hộp 3 (Việt Nam). SĐK VD-25073-16. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma

Cao Ích Mẫu hộp 1 chai 150 ml

Bảng giá bán thuốc Cao Ích Mẫu hộp 1 chai 150 ml (Việt Nam). SĐK V1529-H12-10. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam

Xoang Gadoman hộp 03 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xoang Gadoman hộp 03 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-26472-17. Sản xuất: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương

Tetracyclin 1% hộp 100 tuýp x 5 gam

Bảng giá bán thuốc Tetracyclin 1% hộp 100 tuýp x 5 gam (Việt Nam). SĐK VD-26395-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Fluocinolon hộp 1 tuýp 10 gam

Bảng giá bán thuốc Fluocinolon hộp 1 tuýp 10 gam (Việt Nam). SĐK VD-26392-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Lopathen hộp 1 tuýp 15 gam (tuýp nhôm)

Bảng giá bán thuốc Lopathen hộp 1 tuýp 15 gam (tuýp nhôm) (Việt Nam). SĐK VD-26393-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l