Augbactam 562,5 hộp 12 gói x 3
Bảng giá bán thuốc Augbactam 562,5 hộp 12 gói x 3 (Việt Nam). SĐK VD-17114-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Augbactam 562,5 hộp 12 gói x 3 (Việt Nam). SĐK VD-17114-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Bảng giá bán thuốc Fubenzon hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai (Việt Nam). SĐK VD-20552-14. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Bảng giá bán thuốc Metformin Stada 850 Mg hộp 4 vỉ x 15 viên (Việt Nam). SĐK VD-26565-17. Sản xuất: Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Linezolid 600 hộp 1 túi 300 ml (Việt Nam). SĐK VD-26095-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Bảng giá bán thuốc Fisulty 1 G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-24715-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Bảng giá bán thuốc Fisulty 2 G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-24716-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Bảng giá bán thuốc Natri Clorid 0,9% Và Glucose 5% (Csnq: B.Braun Melsungen Ag, Địa Chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) chai 500ml (Việt Nam). SĐK VD-25945-16. Sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Glucose 5% (Csnq: B.Braun Melsungen Ag, Địa Chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) chai 100ml (Việt Nam). SĐK VD-25943-16. Sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Glucose 5% (Csnq: B.Braun Melsungen Ag, Địa Chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) chai 250ml (Việt Nam). SĐK VD-25943-16. Sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Glucose 5% (Csnq: B.Braun Melsungen Ag, Địa Chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) chai 500ml (Việt Nam). SĐK VD-25943-16. Sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Glucose 5% (Csnq: B.Braun Melsungen Ag, Địa Chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) chai 1000ml (Việt Nam). SĐK VD-25943-16. Sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Kievidol hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25436-16. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Bivinadol hộp 4 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-22717-15. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Fattydan hộp 3 (Việt Nam). SĐK VD-25073-16. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Cao Ích Mẫu hộp 1 chai 150 ml (Việt Nam). SĐK V1529-H12-10. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Bảng giá bán thuốc Galamento 400 hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-26057-17. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Xoang Gadoman hộp 03 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-26472-17. Sản xuất: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Bảng giá bán thuốc Tetracyclin 1% hộp 100 tuýp x 5 gam (Việt Nam). SĐK VD-26395-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Bảng giá bán thuốc Fluocinolon hộp 1 tuýp 10 gam (Việt Nam). SĐK VD-26392-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Bảng giá bán thuốc Lopathen hộp 1 tuýp 15 gam (tuýp nhôm) (Việt Nam). SĐK VD-26393-17. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l