Cuine Caps hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cuine Caps hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-23831-15. Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco

Sticolic 500Mg hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Sticolic 500Mg hộp 10 ống x 2ml (Việt Nam). SĐK VD-26434-17. Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco

Lyoxatin 100Mg/20Ml hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Lyoxatin 100Mg/20Ml hộp 1 lọ 20ml (Việt Nam). SĐK QLĐB-593-17. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định

Fyloris hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fyloris hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK QLĐB-498-15. Sản xuất: Công ty cổ phần SPM

Nogastine hộp 1 tuýp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nogastine hộp 1 tuýp 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-22299-15. Sản xuất: Công ty cổ phần SPM

Mesin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mesin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25405-16. Sản xuất: Công ty cổ phần SPM

Tobeta hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Tobeta hộp 1 lọ 5 ml (Việt Nam). SĐK VD-25996-16. Sản xuất: Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN

Boganic hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Boganic hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-24474-16. Sản xuất: Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco

Cefatam Kid hộp 25 gói x 3g

Bảng giá bán thuốc Cefatam Kid hộp 25 gói x 3g (Việt Nam). SĐK VD-23824-15. Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco

Cefoperazon Stada 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefoperazon Stada 1G hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-23203-15. Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco