Salazopyrine hộp 100 viên nén
Bảng giá bán thuốc Salazopyrine hộp 100 viên nén (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Suede
Bảng giá bán thuốc Salazopyrine hộp 100 viên nén (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Suede
Bảng giá bán thuốc Solupred hộp 30 viên nén dạng sủi (Nước ngoài). SĐK 8607/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Flutiright hộp chứa 1 lọ 60 liều và 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19617-16. Sản xuất: Norris Medicnes Limited
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18342-14. Sản xuất: JW Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Tiromin Tablet 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19120-15. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dacarbazine Medac 200Mg hộp 10 lọ bột (Nước ngoài). SĐK 24047/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Natrixam 1.5Mg/10Mg hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN3-6-17. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Nikp-Karosgen Injection hộp 50 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK 3109/QLD-KD. Sản xuất: Nipro Pharma Corporaion Ise Plant – Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Oxamik Inj (Nhà Đóng Gói Kyung Dong Pharm Co., Ltd Korea) hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-14771-12. Sản xuất: BMI Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ribometa hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 3122/QLD-KD. Sản xuất: Hikma Farmaceutica (Portugal), S.A
Bảng giá bán thuốc Trivit-B hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-19998-16. Sản xuất: T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Timbov hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19822-16. Sản xuất: Farmaprim Ltd
Bảng giá bán thuốc Trandate 200Mg h/30 viên (Nước ngoài). SĐK 05/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Coumadine 5Mg h/30 viên (Nước ngoài). SĐK 11748/QLD-KD. Sản xuất: Hy lạp
Bảng giá bán thuốc Ketamine Hydrochloride Injection Usp hộp 25 lọ x 10ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 01/2016-P. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Pricefil hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-18238-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy D
Bảng giá bán thuốc Unihy hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10623-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Ledisof hộp 1 lọ x 28 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 2440/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Esamvit Liquid hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14235-11. Sản xuất: Universal Medicare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pms-Erlotinib 150Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 4018/QLD-KD. Sản xuất: Corealis Pharma INC. – Canada