Belara hộp 1 vỉ
Bảng giá bán thuốc Belara hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN2-500-16. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Belara hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN2-500-16. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Dorithricin hộp 2 vỉ x 10 viên ngậm họng (Nước ngoài). SĐK VN-20293-17. Sản xuất: Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Cozaar 100Mg (Đóng Gói Tại Pt Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa Chỉ: …, Indonesia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20027-16. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meglucon 1000 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20288-17. Sản xuất: Lek S.A
Bảng giá bán thuốc Xorunwell -L 20Mg/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-20262-17. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Volulyte 6% túi polyolefine (freeflex) 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-19956-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Meglucon 850 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20290-17. Sản xuất: Lek S.A
Bảng giá bán thuốc Alkeran 50Mg hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 26566/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Geloplasma túi polyolefine (freeflex) 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-19838-16. Sản xuất: Fresenius Kabi France
Bảng giá bán thuốc Cozaar 50Mg (Đóng Gói Tại Pt Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Đại Chỉ: Ji. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19256-15. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Egolanza hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19639-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Votrient 200Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Glaxo Wellcome, S.A.; Đ/C: Avenida Extremadura, 3, Aranda De Duero, Burgos 09400, Spain) hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20280-17. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Bảng giá bán thuốc Fraizeron hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-983-16. Sản xuất: Switzerland
Bảng giá bán thuốc Natrixam 1.5Mg/5Mg hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN3-7-17. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Xlcefuz hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán (Nước ngoài). SĐK VN-16716-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldcefta 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20263-17. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A
Bảng giá bán thuốc Clomaz hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13221-11. Sản xuất: L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Bảng giá bán thuốc Onbrez Breezhaler hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 01 máy hít (Nước ngoài). SĐK VN-20045-16. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Vitamine A Dulcis 2500Iu tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK 26563/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Xylocaine Visqueuse 2% hộp 1 tuýp 100g (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Pháp