Fasdizone hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Fasdizone hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19413-15. Sản xuất: Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Fasdizone hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19413-15. Sản xuất: Henan Furen Huaiqingtang Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Beclate 100Inhaler(Cfc Free) Thuốc Xịt Họng Dạng Phun Sương hộp 1 ống hít 200 liều (Nước ngoài). SĐK 18146/QLD-KD ngày 15/9/20. Sản xuất: cipla ltd-Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Rohcerine hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-19829-16. Sản xuất: M/S Windlas Biotech Limited
Bảng giá bán thuốc Ideos hộp 2 tuýp (Nước ngoài). SĐK VN-19910-16. Sản xuất: Innothera Chouzy
Bảng giá bán thuốc Rabeolone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19805-16. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Unicet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18786-15. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brucipro Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19799-16. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Flucinar Ointment tube 15g (Nước ngoài). SĐK 3919/QLD-KD. Sản xuất: Pharceutical Works Jelfa S.A- Poland
Bảng giá bán thuốc Pentoxipharm 100Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 5450/QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Sterile Water For Injection hộp 50 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-20165-16. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc Bluemoxi hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 5451/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Kidoblu hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20245-17. Sản xuất: Aflofarm Farmacja Polska Sp. zo.o.
Bảng giá bán thuốc Cetrazole 1G hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 6680/QLD-KD ngày 16/5/2017. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Bactirid 100Mg/5Ml Dry Suspension hộp 01 lọ bột để pha 60ml hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-20148-16. Sản xuất: Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc R-Cin 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7622-09. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maball 100 hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 5841/QLD-KD ngày 27/4/2017. Sản xuất: Hetero Drugs Limited
Bảng giá bán thuốc Maball 500 hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 5840/QLD-KD ngày 27/4/2017. Sản xuất: Hetero Drugs Limited
Bảng giá bán thuốc Rituxirel hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 7586/QLD-KD ngày 30/5/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Talliton hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19940-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Ondem-Md 8 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên nén tan trong miệng (Nước ngoài). SĐK VN-20181-16. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.