Rohcerine hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Rohcerine hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-19829-16. Sản xuất: M/S Windlas Biotech Limited

Ideos hộp 2 tuýp

Bảng giá bán thuốc Ideos hộp 2 tuýp (Nước ngoài). SĐK VN-19910-16. Sản xuất: Innothera Chouzy

Unicet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unicet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18786-15. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.

Flucinar Ointment tube 15g

Bảng giá bán thuốc Flucinar Ointment tube 15g (Nước ngoài). SĐK 3919/QLD-KD. Sản xuất: Pharceutical Works Jelfa S.A- Poland

Bluemoxi hộp 1 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Bluemoxi hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 5451/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha

Kidoblu hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Kidoblu hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20245-17. Sản xuất: Aflofarm Farmacja Polska Sp. zo.o.

Maball 100 hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Maball 100 hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 5841/QLD-KD ngày 27/4/2017. Sản xuất: Hetero Drugs Limited

Maball 500 hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Maball 500 hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 5840/QLD-KD ngày 27/4/2017. Sản xuất: Hetero Drugs Limited

Rituxirel hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Rituxirel hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 7586/QLD-KD ngày 30/5/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd

Talliton hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Talliton hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19940-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company