Hoe Hin White Flower Embrocation hộp 1 chai 10ml
Bảng giá bán thuốc Hoe Hin White Flower Embrocation hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13117-11. Sản xuất: Hoe Hin Pak Fah Yeow Manufactory Limited
Bảng giá bán thuốc Hoe Hin White Flower Embrocation hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13117-11. Sản xuất: Hoe Hin Pak Fah Yeow Manufactory Limited
Bảng giá bán thuốc Hoe Hin White Flower Embrocation hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13117-11. Sản xuất: Hoe Hin Pak Fah Yeow Manufactory Limited
Bảng giá bán thuốc Beclogen Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-17773-14. Sản xuất: Sky New Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Flutibest hộp 1 lọ 14ml tương đương 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-19966-16. Sản xuất: Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dầu Xoa Siang Pure Oil hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-16138-13. Sản xuất: Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dầu Xoa Siang Pure Oil hộp 1 lọ 7ml (Nước ngoài). SĐK VN-16138-13. Sản xuất: Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dầu Xoa Siang Pure Oil hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-16138-13. Sản xuất: Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cao Xoa Siang Pure Balm hộp 1 lọ 12g cao thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-15232-12. Sản xuất: Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seovigo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20160-16. Sản xuất: Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neo-Endusix hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-20244-17. Sản xuất: Anfarm hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Pm Procare Diamond lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14585-12. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pm H-Regulator lọ 30 viên hoặc lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18432-14. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metipred Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9965-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabeprazol Azevedos hộp 8 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 5973/QLD-KD. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Novaduc-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19827-16. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Limited
Bảng giá bán thuốc Pacific Ketoprofen hộp 20 gói x 6 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN-19907-16. Sản xuất: Pacificpharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Biangko hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17496-13. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Paclirich (Cơ Sở Đóng Gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F, Địa Chỉ: Elcano 4938, Of The City Of Buenos Aires, Argentina) hộp 1 lọ x 16 (Nước ngoài). SĐK VN-19825-16. Sản xuất: Laboratorios IMA S.A.I.C.
Bảng giá bán thuốc Tipakwell-260Mg/43.4Ml hộp 1 lọ 43 (Nước ngoài). SĐK VN2-544-17. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Heparigen Inj hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9667-10. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.