Meyerifa hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Bảng giá bán thuốc Meyerifa hộp 10 vỉ x 10 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-15272-11. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Meyerifa hộp 10 vỉ x 10 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-15272-11. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Paracetamol Meyer -Bpc hộp 10 vỉ x 10 viên nén (Việt Nam). SĐK VD-16414-12. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Oubapentin hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-26486-17. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc New Bepamin hộp 10 vỉ x 20 viên (Việt Nam). SĐK VD-18501-13. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Neurobecomin hộp 20 vỉ x 30 viên nén bao phim (Việt Nam). SĐK VD-15274-11. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Meyervastin 10 hộp 3 (Việt Nam). SĐK VD-22636-15. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Meyerlanta hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-17727-12. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Meyervastin 20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-22637-15. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Tadaxan hộp 1 chai 500 viên màu hồng (Việt Nam). SĐK VD-21041-14. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Meyerdonal hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (Việt Nam). SĐK VD-16144-11. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Paradau hộp 1 chai 500 viên (Việt Nam). SĐK VD-15051-11. Sản xuất: Công ty liên doanh Meyer – BPC
Bảng giá bán thuốc Tadaxan hộp 1 chai 500 viên màu cam (Việt Nam). SĐK VD-21475-14. Sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer – BPC.
Bảng giá bán thuốc Thepacol 120 hộp 10 gói x 1 (Việt Nam). SĐK VD-26372-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Bảng giá bán thuốc Carvedol 12.5 hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24955-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Bảng giá bán thuốc Carvedol 6.25 hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24416-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l
Bảng giá bán thuốc Franmoxil 250 hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống (Việt Nam). SĐK VD-16133-11. Sản xuất: Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Franroxil 500 hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng (Việt Nam). SĐK VD-16406-12. Sản xuất: Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Bảng giá bán thuốc New Diatabs hộp 25 vỉ x 04 viên (Việt Nam). SĐK VD-27629-17. Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma
Bảng giá bán thuốc Prevost hộp 01 vỉ x 04 viên (Việt Nam). SĐK VD-27630-17. Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma
Bảng giá bán thuốc Ceelin hộp 1 chai 15 ml (Việt Nam). SĐK VD-19230-13. Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma