Diorophyl 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Diorophyl 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19275-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Diorophyl 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19275-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Olavex 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19840-16. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Troytor 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10962-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Troytor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10963-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate/Efavirent/Emtricitabine 300Mg/600Mg/200Mg hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16947-13. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Combiwave Fb 200 hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-20171-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aspegic 1000Mg hộp 20 lọ 5ml hoặc hộp 6 lọ 5ml + ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 11750/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Tizap 100 hộp 10 vỉ x 10 viên nén không bao (Nước ngoài). SĐK 22123/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Levodipine Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17412-13. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Feomin Tablet 500Mg hộp 4 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19920-16. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Theaped 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19403-15. Sản xuất: M/S Oliver Healthcare
Bảng giá bán thuốc Bantet hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16670-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Digoxin Wzf 0.25Mg/Ml, Solution For Injection hộp 5 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK 5683/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Basori hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19517-15. Sản xuất: Myungmoon Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tolepruv hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18949-15. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Ltd
Bảng giá bán thuốc Danotan 100Mg/Ml hộp 5 khay x 10 ống (Nước ngoài). SĐK 14/2017-P. Sản xuất: Daihan
Bảng giá bán thuốc Kesera Tab. 750 Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19870-16. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyclonamine hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7153/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Manufacturing Cooperative
Bảng giá bán thuốc Rituxirel hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 7585/QLD-KD ngày 30/5/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Bảng giá bán thuốc Rifaliv 550 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 6501/QLD-KD. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited