Olavex 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Olavex 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19840-16. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Troytor 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troytor 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10962-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Troytor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troytor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10963-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Bantet hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Bantet hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16670-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Basori hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Basori hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19517-15. Sản xuất: Myungmoon Pharm. Co., Ltd.

Tolepruv hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tolepruv hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18949-15. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Ltd

Cyclonamine hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Cyclonamine hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7153/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Manufacturing Cooperative

Rituxirel hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Rituxirel hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 7585/QLD-KD ngày 30/5/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd

Rifaliv 550 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rifaliv 550 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 6501/QLD-KD. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited