Movepain hộp 6 ống x 1 ml
Bảng giá bán thuốc Movepain hộp 6 ống x 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20076-16. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Movepain hộp 6 ống x 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20076-16. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Notrixum hộp 5 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-20077-16. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Notrixum hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20078-16. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Victoza bút tiêm bơm sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-1024-17. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Novalud hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20342-17. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Strepsils Extra Strong hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17574-13. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trajenta Duo hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim (Nước ngoài). SĐK VN3-4-16. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Duratocin (Đóng Gói: Ferring International Center S.A., Địa Chỉ: Chemin De La Vergognausaz, Ch-1162 St. Prex, Switzerland) hộp 5 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19945-16. Sản xuất: Ferring GmbH
Bảng giá bán thuốc Tricovivax hộp 2 chai 100ml (1 chai có vòi xịt + 1 chai nạp thuốc thay thế) (Nước ngoài). SĐK VN-20061-16. Sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bảng giá bán thuốc Trajenta Duo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-498-16. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Inj hộp 6 xylanh x 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-932-15. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Famogast hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20054-16. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Grovit Plus Syrup hộp chứa 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15155-12. Sản xuất: USV Limited
Bảng giá bán thuốc Diphereline 0,1 Mg hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-20300-17. Sản xuất: Ipsen Pharma Biotech
Bảng giá bán thuốc Scolanzo (Công Văn Thay Đổi Tên Thuốc 7565/Qld-Đk Ngày 30/5/2011) hộp 4 vỉ x 7 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-9736-10. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Zt-Amox hộp chứa 01 lọ bột để pha hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-19585-16. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S
Bảng giá bán thuốc Alfokid Syrup hộp 20 túi x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20178-16. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Glucored Forte hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5773-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Skidin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-16682-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Piracetam-Egis hộp 20 ống x 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19939-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company