Doxutec 10 hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Doxutec 10 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-546-17. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Doxutec 10 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-546-17. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Doxutec 50 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-547-17. Sản xuất: United Biotech (P) Limited
Bảng giá bán thuốc Cytarabine-Belmed hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN2-580-17. Sản xuất: Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Pm Eye Tonic hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20267-17. Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrea 500Mg hộp 20 viên nang (Nước ngoài). SĐK 4522/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Citrate De Cafeine Cooper 25Mg/Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 2148/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Thymogam hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 7232/QLD-KD. Sản xuất: Bharat Serums and Vaccines Limited
Bảng giá bán thuốc Pms-Ursodiol C 250Mg chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18052-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Risordan 10Mg/10Ml hộp 50 ống (Nước ngoài). SĐK 4522/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Reditux hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-861-15. Sản xuất: Dr Reddys Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Zetabin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-492-16. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kotisol hộp 2 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19645-16. Sản xuất: Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Sterile Water For Injection hộp 50 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20165-16. Sản xuất: Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Bảng giá bán thuốc Daxotel 120Mg/6Ml hộp 1 lọ 6ml (Nước ngoài). SĐK VN2-457-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Daxotel 80Mg/4Ml hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-458-16. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd
Bảng giá bán thuốc Panto-Denk 20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19143-15. Sản xuất: Advance Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Panto-Denk 40 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19144-15. Sản xuất: Advance Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Floxmed 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15668-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Audocals hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16204-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Trosicam 15Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20104-16. Sản xuất: Alpex Pharma SA.