Protoriff 500Mg Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Protoriff 500Mg Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10935-10. Sản xuất: Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protoriff 500Mg Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10935-10. Sản xuất: Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Manclamine 625 hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18222-14. Sản xuất: Savant Pharm S.A
Bảng giá bán thuốc Philhyal-San hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19136-15. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Linzolid 600 Iv Infusion hộp chứa 1 chai thủy tinh x 300ml dung dịch truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK 8865/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Mizatin Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19512-15. Sản xuất: Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Montemac 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19702-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omevingt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9842-10. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Infud Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-19625-16. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tin Tin Lido Orange hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16043-12. Sản xuất: Lekar Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Auropennz 1.5 hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17643-14. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zedoxim-200 Capsule hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18261-14. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paloxiron hộp chứa 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK 7594/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Jw Amikacin 500Mg/100Ml Injection chai nhựa polypropylen 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19684-16. Sản xuất: JW Life Science Corporation
Bảng giá bán thuốc Nexquin 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18713-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD
Bảng giá bán thuốc Rhumenol Flu 500 Nk hộp 25 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18444-14. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Rolapain hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18175-14. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Surso Injection hộp 10 ống x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16055-12. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yolipraz-80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18797-15. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Beatil 8Mg/ 10Mg (Xuất Xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đc: Gyomroi Út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20511-17. Sản xuất: Gedeon Richter Polska Sp. zo.o.
Bảng giá bán thuốc Natisray hộp 1 lọ 18ml (Nước ngoài). SĐK 18280/QLD-KD. Sản xuất: France