Cimacin hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Cimacin hộp 60 viên (Việt Nam). SĐK VD-24628-16. Sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma

Actadol 80 hộp 12 gói x 3 gam

Bảng giá bán thuốc Actadol 80 hộp 12 gói x 3 gam (Việt Nam). SĐK VD-19585-13. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Actadol 150 hộp 12 gói x 3 gam

Bảng giá bán thuốc Actadol 150 hộp 12 gói x 3 gam (Việt Nam). SĐK VD-19584-13. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Izcitol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Izcitol hộp 6 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-15736-11. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ; Đổi tên: Công ty TNHH US Pharma USA (theo Công văn số 4249/QLD-ĐK ngày 05/03/2015)

Tirodi hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tirodi hộp 1 lọ 5ml (Việt Nam). SĐK VD-29298-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Siro Ho Haspan hộp 1 chai 80ml

Bảng giá bán thuốc Siro Ho Haspan hộp 1 chai 80ml (Việt Nam). SĐK VD-24896-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Siro Ho Haspan hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Siro Ho Haspan hộp 1 chai 50ml (Việt Nam). SĐK VD-24896-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Diclofenac hộp 100 ống

Bảng giá bán thuốc Diclofenac hộp 100 ống (Việt Nam). SĐK VD-29946-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Siro Ho Haspan hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Siro Ho Haspan hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml (Việt Nam). SĐK VD-24896-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Imexime 200 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Imexime 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30399-18. Sản xuất: Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.

Tradamadol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tradamadol hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30396-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

Nikoramyl 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nikoramyl 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30393-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

Cefpivoxil 50 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefpivoxil 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-29747-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

Fumalic-Tv hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fumalic-Tv hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-26147-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

Terpincold lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Terpincold lọ 100 viên (Việt Nam). SĐK VD-28955-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây

Palset (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Palset (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 5 ml (Việt Nam). SĐK VD3-18-18. Sản xuất: Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Intascytax 30 (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Intascytax 30 (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 5 ml (Việt Nam). SĐK VD3-17-18. Sản xuất: Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Intascytax 100 (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Intascytax 100 (Nhà Sản Xuất Và Đóng Gói Sơ Cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa Chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla Road, Dist.-Ahmedabad, India) hộp 1 lọ 16 (Việt Nam). SĐK VD3-16-18. Sản xuất: Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco