Claromycin 500 hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Claromycin 500 hộp 2 vỉ x 5 viên (Việt Nam). SĐK VD-30517-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Terpin Mêkông hộp 2 vỉ x 25 viên

Bảng giá bán thuốc Terpin Mêkông hộp 2 vỉ x 25 viên (Việt Nam). SĐK VD-30688-18. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Acyclovir 3% hộp 1 tuýp 5 gam

Bảng giá bán thuốc Acyclovir 3% hộp 1 tuýp 5 gam (Việt Nam). SĐK VD-27017-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình

Acyclovir 3% hộp 1 tuýp 3 gam

Bảng giá bán thuốc Acyclovir 3% hộp 1 tuýp 3 gam (Việt Nam). SĐK VD-27017-17. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình

Zoledronic Acid Injection 0.8Mg/Ml (Nsx Và Ðg Sơ Cấp: Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]. Đ/C: No.19A, Plot No.284-B/1, Bommasandra-Jigani Link Road, Industrial Area, Anekal, hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Zoledronic Acid Injection 0.8Mg/Ml (Nsx Và Ðg Sơ Cấp: Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]. Đ/C: No.19A, Plot No.284-B/1, Bommasandra-Jigani Link Road, Industrial Area, Anekal, hộp 1 lọ 5 ml (Việt Nam). SĐK VD3-20-18. Sản xuất: Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Globic 15 hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Globic 15 hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-22846-15. Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Glomed

Clocaten hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Clocaten hộp 1 tuýp 5g (Việt Nam). SĐK VD-30674-18. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Penicillin G 1 000 000 Iu hộp 20 lọ

Bảng giá bán thuốc Penicillin G 1 000 000 Iu hộp 20 lọ (Việt Nam). SĐK VD-26387-17. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Lifecita 400 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lifecita 400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30533-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Lifecita 800 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lifecita 800 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30534-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco

Relipoietin 2000 Iu Erythropoietin Người Tái Tổ Hợp 2000 Iu hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0

Bảng giá bán thuốc Relipoietin 2000 Iu Erythropoietin Người Tái Tổ Hợp 2000 Iu hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0 (Việt Nam). SĐK QLSP-GC-H03-1105-18. Sản xuất: 1. Công ty đặt gia công: APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
2. Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
3. Cơ sở nhận gia công, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco

Ozto hộp 1 lọ 12 ml

Bảng giá bán thuốc Ozto hộp 1 lọ 12 ml (Việt Nam). SĐK VD-22865-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội

Mediplex hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Mediplex hộp 3 vỉ x 4 viên (Việt Nam). SĐK VD-30030-18. Sản xuất: Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l

Hepaexel hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Hepaexel hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-28749-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương

Cophadroxil 250 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Cophadroxil 250 hộp 10 gói (Việt Nam). SĐK VD-30197-18. Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150

Caplexib 200 hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Caplexib 200 hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-30891-18. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Savimetoc hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Savimetoc hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30501-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm SaVi

Acantan 8 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Acantan 8 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-30297-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên

Atipiracetam Plus hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Atipiracetam Plus hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-30303-18. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên