Atproton hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atproton hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9742-10. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Atrin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atrin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12360-11. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.

Atroact-20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atroact-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2141-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Atsso Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atsso Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11086-10. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Auginal hộp 1vỉ x 7viên

Bảng giá bán thuốc Auginal hộp 1vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-9090-09. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.

Augmentin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4931-07. Sản xuất: Beecham S.A.

Augmentin hộp 12 gói

Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-7228-02. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production

Augmentin hộp 12 gói 391

Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 12 gói 391 (Nước ngoài). SĐK VN-7596-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production

Augoken Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Augoken Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13960-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Atasart hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Atasart hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1321-06. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Atefulton 50Mg chai 50 viên

Bảng giá bán thuốc Atefulton 50Mg chai 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5607-08. Sản xuất: Fulton Medicinali S.p.A.