Atorvastatin 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5259-10. Sản xuất: Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5259-10. Sản xuất: Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin 20Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5260-10. Sản xuất: Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin Winthrop (C¬ Së ®Ãng Gãi: Zentiva A.S. ®/C: 102 37 Praha 10, Dolhi Mecholupy, U Kabelov hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8274-09. Sản xuất: Zentiva a.s
Bảng giá bán thuốc Atproton hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9742-10. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atrin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12360-11. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atroact-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2141-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atropin Aguettant hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 6382/QLD-KD. Sản xuất: Aguettant-Pháp
Bảng giá bán thuốc Atsso Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11086-10. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Auginal hộp 1vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-9090-09. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4931-07. Sản xuất: Beecham S.A.
Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-7228-02. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Augmentin hộp 12 gói 391 (Nước ngoài). SĐK VN-7596-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Augmentin 1G Tablets hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK 10155/QLD-KD. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Augmentin 500 Mg/62.5Mg For Adults hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3011-07. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Augmentin Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8614-04. Sản xuất: Beecham S.A.
Bảng giá bán thuốc Augmentin Sr hộp 7 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13130-11. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Augoken Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13960-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atasart hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1321-06. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atcoenema hộp 1 lọ nhựa 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11686-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atefulton 50Mg chai 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5607-08. Sản xuất: Fulton Medicinali S.p.A.