Hiberix hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm
Bảng giá bán thuốc Hiberix hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-988-17. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Hiberix hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-988-17. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Zinnat Tablets 500Mg hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20514-17. Sản xuất: Glaxo Operations UK Limited
Bảng giá bán thuốc Hanvidon hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-20209-16. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cimaher (5Mg/Ml) hộp chứa 4 lọ dung dịch 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-1002-17. Sản xuất: CuBa
Bảng giá bán thuốc Ivf-M Injection 150Iu hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung môi pha tiêm nacl 0.9% x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-1018-17. Sản xuất: LG Life Scineces Ltd- Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Ivf-M Injection 75Iu hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung môi pha tiêm nacl 0.9% x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-1019-17. Sản xuất: LG Life Scineces Ltd- Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Alsoben hộp 5vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8946-09. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Milrinone 1Mg/Ml hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 7465/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Cebesine 0,4% hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 17080/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Ultibro Breezhaler hộp 5 vỉ x 6 viên kèm 01 dụng cụ hít (Nước ngoài). SĐK VN2-574-17. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Zinnat Suspension hộp 10 gói x 4 (Nước ngoài). SĐK VN-20513-17. Sản xuất: Glaxo Operations UK Limited
Bảng giá bán thuốc Pirolam hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-20311-17. Sản xuất: Medana Pharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Carminal 80Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20428-17. Sản xuất: Kern Pharma S.L.
Bảng giá bán thuốc Hysart-8Mg hộp 01 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19746-16. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Augmentin 1G hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20517-17. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ambroxol Syrup 30Mg/5Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19649-16. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Minndrop hộp 1 lọ 15ml dung dịch thuốc nhỏ mắt (Nước ngoài). SĐK 10242/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Pampo hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13371-11. Sản xuất: Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sotalex 80Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2419/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Clovamark hộp 1 vỉ x 6 viên kèm 1 que đặt (Nước ngoài). SĐK VN-19172-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.