Benzylpenicillin Sodium For Inj. 1Miu hộp 50 lọ
Bảng giá bán thuốc Benzylpenicillin Sodium For Inj. 1Miu hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2104-06. Sản xuất: Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benzylpenicillin Sodium For Inj. 1Miu hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2104-06. Sản xuất: Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bepanthene hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4171-07. Sản xuất: Cenexi SAS
Bảng giá bán thuốc Bepoz-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10956-10. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Berimin H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-5094-07. Sản xuất: Hubei Hope Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Berlithion 600 Capsules (Đóng Gói & Dán Nhãn: Catalent Germany Schorndorf Gmbh, Steinbeisstr. 1 & 2 hộp 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12883-11. Sản xuất: R.P. Scherer GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Berlithion 600Ed (Xuất Xưởng: Berlin-Chemie Ag (Menarini Group) Glienicker Weg 125 – 12489 Berlin, G hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-12877-11. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Berlthyrox 100 hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9425-05. Sản xuất: Berlin Chemie AG
Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 b×nh xþt 10ml gåm 200 nh¸t xþt (Nước ngoài). SĐK VN-6454-08. Sản xuất: Boehringer Ingelheim International GmbH
Bảng giá bán thuốc Berovase Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5037-10. Sản xuất: Korea Core Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besart-150 hộp chứa 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-5845-08. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besivance chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-686-12. Sản xuất: Bausch & Lomb Inc
Bảng giá bán thuốc Besoramin chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15112-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besoramin Tab. chai 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1351-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besta-Amc hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14102-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Bestacefdine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14600-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Bestaprazole hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14103-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Bestmadol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 16649/QLD-GT. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Beedrafcin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2710-07. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beejedroxil Cap hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5285-08. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beelevotal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0765-06. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.