Bisoltussin hộp 1 chai 60ml
Bảng giá bán thuốc Bisoltussin hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5026-10. Sản xuất: PT Boehringer Ingelheim Indonesia
Bảng giá bán thuốc Bisoltussin hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5026-10. Sản xuất: PT Boehringer Ingelheim Indonesia
Bảng giá bán thuốc Bisolvon hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4740-07. Sản xuất: Boehringer Ingelheim France
Bảng giá bán thuốc Bisolvon Elixir hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0754-06. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisomark 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12563-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisomark 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12564-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisotab-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6980-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bitazid 1G Ceftazidime Pentahydrate Usp 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4249-07. Sản xuất: Sanavita Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc B-Ject Inj. hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8213-09. Sản xuất: Shijiazhuang Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Blauferon B hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-9476-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Bảng giá bán thuốc Blautrim hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN1-678-12. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Bảng giá bán thuốc Blesta hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5083-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Bloza hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11918-11. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Bluplex hộp 20 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-8522-04. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Bluplex-S chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-1055-06. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)
Bảng giá bán thuốc Bmi Trimetazidine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4392-07. Sản xuất: BMI Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bobotic Oral Drop hộp 1 lọ 30m (Nước ngoài). SĐK 14115. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Bone-Caol hộp chứa 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15507-12. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Biofazolin hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10782-10. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Biofazolin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10092-05. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Bioferon hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3279-07. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.