Bonimus hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonimus hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9259-09. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.

Boraderm hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Boraderm hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-10787-10. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.

Boricetam hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Boricetam hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-3398-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Boricetam hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Boricetam hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3399-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Boristro hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Boristro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3417-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Borivampi hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Borivampi hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2651-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Bql 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bql 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9520-05. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Brainact 500 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Brainact 500 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6271-08. Sản xuất: PT Dankos Laboratories Tbk

Brainup Inj. hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Brainup Inj. hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10201-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.

Brainup Inj. hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Brainup Inj. hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9836-05. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.

Bralcib hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Bralcib hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1173-06. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Breathex hộp 1 b×nh

Bảng giá bán thuốc Breathex hộp 1 b×nh (Nước ngoài). SĐK VN-2552-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Bislan hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bislan hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2537-06. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn