Brinoce hộp 2 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Brinoce hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5478-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Brolasin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Brolasin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0215-06. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Bromfex hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Bromfex hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11496-10. Sản xuất: SIC “Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant” CJSC

Bromhexin hộp 1vỉ x 20viên

Bảng giá bán thuốc Bromhexin hộp 1vỉ x 20viên (Nước ngoài). SĐK VN-8413-09. Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitza AD

Bronket hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bronket hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5659-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Brucet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Brucet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10416-10. Sản xuất: Micro Labs Limited

Brudic hộp 1 tuýp 30g

Bảng giá bán thuốc Brudic hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-3400-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Brufen hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Brufen hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-12140-11. Sản xuất: PT. Abbott Indonesia

Brulamycin hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Brulamycin hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15287-12. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Bonemass T hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Bonemass T hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8042-09. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.

Bonforte hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonforte hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5544-08. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Bonical hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonical hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9059-09. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.