Colergis hộp 1 lọ 60ml
Bảng giá bán thuốc Colergis hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13351-11. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Colergis hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13351-11. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Teravox-250 hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14747-12. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Tenolam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-399-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Kitrampal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17917-14. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Losposi hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-12737-11. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inclar Ds 125 hộp 1 chai nhựa 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-14204-11. Sản xuất: Ind-Swift Limited
Bảng giá bán thuốc Reduced Glutathione Sodium For Injection (0.6G) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18001-14. Sản xuất: Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Janumet Xr 100Mg/1000Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V., Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem, The Netherlands) lọ 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20571-17. Sản xuất: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
Bảng giá bán thuốc Janumet Xr 50Mg/1000Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V., Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem, The Netherlands) lọ 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20572-17. Sản xuất: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
Bảng giá bán thuốc Cefxl-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15667-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantonova Iv hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18530-14. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clisma-Lax hộp 20 lọ x 133ml (Nước ngoài). SĐK VN-17859-14. Sản xuất: Sofar S.p.A
Bảng giá bán thuốc Actibon hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18587-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Letero hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-459-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Relotic hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17946-14. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Bảng giá bán thuốc Natacyn hộp 1 lọ thuốc vô trùng bằng thuỷ tinh chứa 15ml natamycin 5% và có ống đếm giọt (Nước ngoài). SĐK 13843/QLD-KD. Sản xuất: Alcol Laboratories, Inc
Bảng giá bán thuốc Fleming hộp 1 lọ để pha 70ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-15540-12. Sản xuất: Medreich Limited
Bảng giá bán thuốc Inozium hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13643-11. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hiberix hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-988-17. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Hysart-8Mg hộp 01 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19746-16. Sản xuất: Synmedic Laboratories