Caelyx (Nhµ ®Ãng Gãi: N.V. Sp Labo – Belgium) lọ 10ml
Bảng giá bán thuốc Caelyx (Nhµ ®Ãng Gãi: N.V. Sp Labo – Belgium) lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1563-06. Sản xuất: Ben Venue Labs., Inc.
Bảng giá bán thuốc Caelyx (Nhµ ®Ãng Gãi: N.V. Sp Labo – Belgium) lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1563-06. Sản xuất: Ben Venue Labs., Inc.
Bảng giá bán thuốc Calatec Tablets 25Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2924-07. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)
Bảng giá bán thuốc Calcap hộp 1 chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0506-06. Sản xuất: Medicap Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calci And Colecalciferol Tablet Bp hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5172-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calci Gluconate + D3 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0780-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Calcinol Rb hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0566-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcinol Syrup F chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5720-08. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcinol-1000 hộp 10 gói 6 (Nước ngoài). SĐK VN-9710-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcinol-Rb hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5600-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calciparine Sous Cutanee hộp 2 (Nước ngoài). SĐK 4878/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Calcium + D Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2329-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcium Folinat 10Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15844-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Calcium Folinat 10Mg/Ml Injection hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10860-10. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Calcium Folinate 10Mg/Ml Injection hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15844-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd
Bảng giá bán thuốc Calcium From Milk chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5057-10. Sản xuất: Robinson Pharma INC.
Bảng giá bán thuốc Calcium Gluconat Proamp 10% hộp 50 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 6582/QLD-KD. Sản xuất: Aguettant-Pháp
Bảng giá bán thuốc Calcium Sandoz hộp 1 tuýp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10269-05. Sản xuất: Famar France
Bảng giá bán thuốc Brumetidina 400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15128-12. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Bru-O Caplets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9509-05. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Bruxacin hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-3401-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd