Cartoxl hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cartoxl hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4769-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Cartoxl-500 hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cartoxl-500 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4770-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Carvas 6.25 hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Carvas 6.25 hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5520-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Carvidex 12.5 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Carvidex 12.5 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3615-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Casulb hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Casulb hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14030-11. Sản xuất: M/S. Olive Healthcare

Catacol hộp 1 chai 10ml

Bảng giá bán thuốc Catacol hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8451-04. Sản xuất: Laboratories Alcon

Catarstat hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Catarstat hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7162-02. Sản xuất: Laboratoires Chauvin

Cavinton hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9211-09. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.

Cavinton Forte hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Cavinton Forte hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-6654-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Cbibenzol 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cbibenzol 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14158-11. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.

Capsy 500Mg vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Capsy 500Mg vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 6377/QLD-KD. Sản xuất: Intas

Captopril hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Captopril hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11289-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Captopril hộp 100 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Captopril hộp 100 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0079-06. Sản xuất: Artesan Pharma GmbH & Co., KG