Cbimigren hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cbimigren hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3583-07. Sản xuất: Adams Pharmaceutical (Anhui) Co., Ltd.

Cbinesfol hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cbinesfol hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1275-06. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Cbipenem hộp 1 lọ x 500mg

Bảng giá bán thuốc Cbipenem hộp 1 lọ x 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-9548-10. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Cbispasmo hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cbispasmo hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10067-05. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Cealb hộp 1 lọ 50 ml

Bảng giá bán thuốc Cealb hộp 1 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK VN-2735-07. Sản xuất: Stichting Sanquin Bloedvoorziening

Cebarc Suspension hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Cebarc Suspension hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-7593-09. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals

Cebemycine hộp 1 tuýp 5 g

Bảng giá bán thuốc Cebemycine hộp 1 tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-7570-03. Sản xuất: Laboratoires Chauvin

Cebemyxine hộp 1tuýp 5mg

Bảng giá bán thuốc Cebemyxine hộp 1tuýp 5mg (Nước ngoài). SĐK VN-6706-08. Sản xuất: Laboratoire Chauvin

Cebemyxine hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Cebemyxine hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0458-06. Sản xuất: Laboratoire Chauvin