Cbikapril Tablets 25Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cbikapril Tablets 25Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2252-06. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbikapril Tablets 25Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2252-06. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbimigren hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3583-07. Sản xuất: Adams Pharmaceutical (Anhui) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbinesfol hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1275-06. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbipenem hộp 1 lọ x 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-9548-10. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cbispasmo hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10067-05. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbispasmo Tab. hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11815-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbizentrax hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1752-06. Sản xuất: C-Tri Pharma
Bảng giá bán thuốc Cealb hộp 1 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK VN-2735-07. Sản xuất: Stichting Sanquin Bloedvoorziening
Bảng giá bán thuốc Cebapan Powder For Injection 1,0G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16061-12. Sản xuất: Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cebapan Powder For Injection 2,0G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16062-12. Sản xuất: Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cebarc 100 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8581-09. Sản xuất: M/S Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Cebarc 200 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7592-09. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Cebarc Suspension hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-7593-09. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Cebedexacol chai thuû tinh ®ùng 2g bét ®«ng kh« + 1 lọ dung m«i 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1891-06. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Cebemycine hộp 1 tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-7570-03. Sản xuất: Laboratoires Chauvin
Bảng giá bán thuốc Cebemyxine hộp 1tuýp 5mg (Nước ngoài). SĐK VN-6706-08. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Cebemyxine hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0458-06. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Cariban hộp 3 vỉ x 8 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-6561-08. Sản xuất: Laboratorios Inibsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Carloten 12.5 hộp 2 vỉ x14viên (Nước ngoài). SĐK VN-4020-07. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Carmarin Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8255-09. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.